Từ 20 tỷ lên 160 triệu USDNền móng phải dựng xong trước khi tăng tốc
Đề nghị độc bản từ đơn vị cung cấp giải pháp giá trị vận hành độc bản — một người đề nghị, một đối tác chủ, không chào song song cho bất kỳ doanh nghiệp probiotic nào khác tại Việt Nam. Cam kết toàn thời gian, điều hành hybrid Việt Nam – Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm toàn bộ khối kinh doanh, kênh phân phối và hệ thống vận hành — dựng nền cho quỹ đạo 160 triệu USD năm 2030. Không đề nghị thêm lương — chỉ đề nghị nâng hợp đồng vận hành từ 06 lên 24 tháng, trả trước từng kỳ 06 tháng.
Chị bấm nút — đồng hồ chạy
Mười mốc trong 180 ngày đầu, mỗi mốc là một đầu ra bàn giao cụ thể kèm cách nghiệm thu, không phải mốc báo cáo tiến độ. Mốc đầu tiên cách 48 giờ tính từ ngày kích hoạt — xem điều kiện kích hoạt cuối phần này.
| Điều khoản | Chỉ có hiệu lực sau khi |
|---|---|
| Ngày 0 — đồng hồ bắt đầu | Hợp đồng đã ký và khoản thanh toán kỳ 01 đã vào tài khoản. Trước khi có đủ hai việc đó, đồng hồ chưa chạy và chưa mốc nào được tính. |
| Các kỳ 06 tháng tiếp theo | Khoản thanh toán của kỳ đó đã vào tài khoản trước ngày kỳ bắt đầu. Kỳ chưa thanh toán thì đồng hồ dừng và các mốc thuộc kỳ đó không khởi động. |
| Quyền sở hữu đầu ra bàn giao | Hệ thống thuộc sở hữu vĩnh viễn của AAS khi phí hệ thống 50.000 USD đã thanh toán đủ — trùng đúng mốc nghiệm thu ngày 90. Các đầu ra bàn giao trong từng kỳ vận hành thuộc về AAS khi kỳ đó đã thanh toán, không phải từ lúc bàn giao. |
Đưa lợi khuẩn sống thật đến đúng người cần — bằng con đường chính danh
AAS Biotech đã bỏ nhiều năm để chứng minh một điều mà gần như cả thị trường không làm được: tế bào lợi khuẩn sống sót qua môi trường dịch vị pH 1,2. Đó là một sự thật khoa học có thể quay được, đo được, kiểm nghiệm từng lô. Sứ mệnh của giai đoạn tiếp theo không phải chứng minh thêm — mà là đưa sự thật đó đến đúng người đang cần nó, qua đúng kênh chính danh.
- Đưa lợi khuẩn sống đến người cần thật — hơn 70% dân số Việt Nam nhiễm H. pylori, thói quen dùng kháng sinh rộng rãi. Nhu cầu là nhu cầu cấu trúc, không phải nhu cầu theo mùa.
- Bán bằng kiến thức, không bằng lời quảng cáo — nội dung an toàn nhất về pháp lý cũng chính là nội dung lan tỏa nhất và bán tốt nhất trong ngành này.
- Kéo thị trường về kênh chính danh — hiện 73,8% doanh thu thực phẩm chức năng trực tuyến thuộc người bán không chính danh. Người tiêu dùng mua nhầm, thương hiệu chịu rủi ro.
- Xây một tổ chức tự chạy được — sau 18 tháng đội nội bộ AAS vận hành độc lập, không phụ thuộc bên ngoài.
Dr. Locktin trở thành thương hiệu probiotic số 2 ngành dược Việt Nam
No. 2 Probiotic in Pharma
Nguyên văn mục tiêu năm 2030 trong pitch deck AAS Biotech, trang “Mục tiêu 5 năm 2026–2030”. Đề xuất này không đặt lại đích — chỉ dựng con đường đến đó, kèm mốc kiểm tra từng năm.
- 160 triệu USD doanh thu — tương đương 4.208 tỷ đồng
- 7,27% thị trường thực phẩm chức năng Việt Nam quy mô 2,2 tỷ USD
- Hiện diện quốc tế — ít nhất hai thị trường ngoài Việt Nam có doanh thu
- Định giá tăng 3 đến 5 lần so với mức 100 triệu USD hôm nay
| Năm | Chủ đề AAS đặt trong pitch deck | Doanh thu | Vị thế thị trường tương ứng |
|---|---|---|---|
| 2026 | BUILDING — xây dựng thương hiệu, hoàn tất portfolio, phát triển TMĐT | 20 tỷ | Dựng nền — bộ nhận diện chuẩn và hệ thống vận hành có mặt trên 07 nền tảng |
| 2027 | R&D SẢN PHẨM VÀ CÔNG BỐ — công bố nhóm thuốc không kê đơn và TPCN | 100 tỷ | Vào nhóm 10 thương hiệu probiotic được nhận biết tại kênh nhà thuốc |
| 2028 | COVERAGE — bao phủ trọng điểm bệnh viện, phòng khám, GT, MT, OTC | 300 tỷ | Top 5 probiotic kênh dược — mốc kiểm tra thật đầu tiên |
| 2029 | SCALE MARKET — hợp tác chiến lược Long Châu và Pharmacity, thúc đẩy ecommerce | 1.100 tỷ | Top 3 — đủ quy mô để đàm phán điều khoản chuỗi thay vì nhận điều khoản |
| 2030 | XÂY NHÀ MÁY — quy mô 30–50 triệu chai | 4.208 tỷ | No. 2 Probiotic in Pharma — đúng mục tiêu AAS công bố |
Doanh số · KPI · Gọi vốn
Ba thứ chị cần nhất ngay lúc này, và là ba thứ đề nghị này cam kết bằng con số chứ không bằng lời hứa.
| Năm hợp đồng | Đường cơ sở | Mục tiêu | Bội số | Nguồn tăng trưởng chính |
|---|---|---|---|---|
| Năm 1Tháng 01–12 | 20 tỷ | 100 tỷ | ×5,0 | Retail online và B2B kênh dược — hai mũi đã có nền, ra tiền sớm nhất |
| Năm 2Tháng 13–24 | 100 tỷ | 300 tỷ | ×3,0 | Cộng thêm franchise và white-label — hai mũi nhân sản lượng không cần SKU mới |
| Sau hợp đồng2029–2030 | 300 tỷ | 4.208 tỷ | ×14 | Nhân quy mô trên hạ tầng đã bàn giao, cộng lớp Global |
| Nhóm | Nội dung | Nhiệm vụ | Trọng số | Chỉ số then chốt |
|---|---|---|---|---|
| I | Doanh số & năm mũi nhọn | 08 | 35% | Doanh thu thuần vượt đường cơ sở · chi phí trên mỗi đơn hàng giảm theo quý |
| II | Marketing & thương hiệu | 08 | 20% | Sản lượng nội dung · 07 nền tảng đạt chuẩn · tỷ trọng lượt tìm kiếm thương hiệu |
| III | Creator & influencer | 05 | 15% | Creator đang hoạt động · tỷ lệ kích hoạt · doanh thu trên thù lao creator |
| IV | Gọi vốn & quan hệ nhà đầu tư | 05 | 15% | Bộ khí tài bàn giao đúng mốc · phễu tiếp cận nhà đầu tư |
| V | Network & tài nguyên mang vào | 05 | 10% | Đối tác giới thiệu thành hợp đồng · thị trường quốc tế có doanh thu |
| VI | Chuyển giao năng lực | 04 | 5% | Tỷ lệ quy trình đội nội bộ vận hành độc lập được |
| — | Cổng chặn tuân thủ | 03 | ×0/1 | Sự cố pháp lý bằng 0 · hồ sơ creator đầy đủ 100% · nội dung qua cổng ≥ 90% |
| # | Đầu ra bàn giao | Nội dung | Mốc |
|---|---|---|---|
| 01 | Luận điểm đầu tư gốc | Vấn đề thị trường · khoảng trống công nghệ · tài sản độc quyền · mô hình mở rộng · lý do thời điểm | Giai đoạn 2 |
| 02 | Ba phiên bản tài liệu | Bản nhà đầu tư tài chính · bản đối tác phân phối vùng · bản đối tác chiến lược khu vực, kèm one-pager và teaser | Giai đoạn 2 |
| 03 | Phòng dữ liệu thẩm định | Hồ sơ pháp lý, sáng chế, chứng nhận nhà máy, kiểm nghiệm, hợp đồng — có phân quyền và nhật ký truy cập | Giai đoạn 2 |
| 04 | Lớp trình bày mô hình tài chính | Kịch bản · độ nhạy · cấu trúc doanh thu theo kênh · điểm hòa vốn — lấp đúng trang P&L đang để trống trong pitch deck | Giai đoạn 2 |
| 05 | Bộ phản biện và diễn tập | Danh mục câu hỏi khó của nhà đầu tư ngành TPCN · câu trả lời đã chuẩn bị · buổi diễn tập với ban lãnh đạo | Giai đoạn 2 |
Sản phẩm và công nghệ đã có — thứ còn thiếu là người làm cho bài bản
Em đọc kỹ toàn bộ tài liệu của AAS và nói thật lòng: đây là một trong những nền tảng sản phẩm tốt nhất em từng thấy ở ngành này tại Việt Nam. Không phải khen xã giao — em nêu bằng chứng ở ngay dưới đây, toàn bộ lấy từ chính nghiên cứu của AAS.
- Thị trường probiotic toàn cầu 76,6 tỷ USD năm 2025, dự báo 114,9 tỷ vào 2030 — tăng trưởng kép 8,5% mỗi năm
- Thực phẩm bổ sung probiotic Việt Nam 647 triệu USD năm 2025, dự báo 1,08 tỷ USD vào 2030 — tăng trưởng kép 10,93%, cao hơn mặt bằng khu vực
- Trên 70% dân số Việt Nam nhiễm H. pylori — tạo nhu cầu mang tính cấu trúc chứ không phải nhu cầu theo mùa
- Thói quen dùng kháng sinh rộng rãi mở ra phân khúc phòng ngừa tiêu chảy liên quan kháng sinh — phân khúc có nhu cầu thật, lặp lại và dễ giải thích
- Ba thương hiệu dẫn đầu đều đang giảm thị phần — Enterogermina 28,8%, pms-Probio 7,9%, Yakult 6,3%, cả ba đều theo xu hướng giảm
- Chỉ nhóm nhỏ đang tăng — Bifina 5,4% và Duolac 3,9%, đều là hàng nhập khẩu giá cao
- Phần còn lại của thị trường phân mảnh giữa nhiều thương hiệu quy mô nhỏ — không có ai chiếm lĩnh
- Nói cách khác: đỉnh đang hạ, mà chưa có người thay thế. Đây là khoảng thời gian mở, không kéo dài mãi.
| Tiêu chí | Phần lớn thị trường | Dr. Locktin |
|---|---|---|
| Trạng thái lợi khuẩn | Bào tử hoặc đông khô — ngủ đông, phải chờ kích hoạt trong cơ thể | Tế bào hoạt tính — sống và hoạt động ngay từ khi uống |
| Bằng chứng qua dịch vị | Phần lớn dựa vào công nghệ bao bọc, ít đơn vị công bố kết quả trực quan | Thí nghiệm mô phỏng pH 1,2 — quan sát được, quay được, không cần diễn giải |
| Hàm lượng công bố | Phổ biến ở mức vài tỷ tới trên chục tỷ mỗi liều | 100 tỷ lợi khuẩn trên nhãn |
| Năng lực sản xuất | Nhiều thương hiệu nhập khẩu hoặc gia công ngoài | Nhà máy đạt WHO-GMP, kiểm nghiệm từng lô |
| Độ rộng danh mục | Thường tập trung một hai phân khúc | 20+ SKU phủ từ 0 tuổi tới người trung cao tuổi, cả dạng uống và dạng thạch |
| # | Chị cần | Hiện trạng | Em làm gì |
|---|---|---|---|
| 01 | Scale saleĐẩy doanh số ra kết quả thật, nhanh, ở cả online và B2B | Team đang mỏng, chưa có bộ công cụ bán hàng chuẩn, chưa có playbook cho từng kênh | Dựng năm mũi nhọn thương mại — B2B, retail online, retail store, nhượng quyền, gia công nhãn riêng — mỗi mũi một đội, một bộ công cụ, một bộ chỉ số riêng. Kèm playbook 06 kênh và huấn luyện trình dược viên. |
| 02 | Kênh phân phốiXây và giữ hệ thống điểm bán, mở rộng nhanh mà vẫn kiểm soát được | Đại lý chưa phân hạng, chưa có chính sách giá theo hạng, doanh thu trôi ra ngoài kênh chính danh | Rà soát và phân hạng toàn bộ đại lý, xây chính sách giá và chiết khấu theo hạng, bộ POSM ba hạng điểm bán, mô hình nhượng quyền chuẩn hóa mở bằng vốn đối tác, và chương trình kéo người bán trôi nổi về kênh chính thức. |
| 03 | Hệ thống automationVận hành bằng hệ thống chứ không bằng số lượng nhân sự | Bảy nền tảng, bảy báo cáo rời rạc; nội dung làm thủ công từng cái; không có lớp kiểm soát pháp lý trước khi đăng | Dây chuyền nội dung 11 bước với công suất 1.000+ video mỗi ngày, cổng kiểm duyệt tự động trước xuất bản, trung tâm dữ liệu 07 nền tảng về một bảng điều hành, và layer builder cho phép ra SKU mới trong 6 giờ thay vì 6 tuần. |
Bảy nút thắt em thấy — và cách gỡ từng cái
Em đã đọc kỹ toàn bộ pitch deck, kế hoạch ba năm theo kênh, kế hoạch R&D và kế hoạch dùng ngân sách 450 tỷ. Nói trước cho rõ: chiến lược của AAS đúng hướng và làm rất kỹ. Bảng mục tiêu ba năm cộng ngang cộng dọc đều khớp chính xác — người lập bảng đó cẩn thận. Những điểm dưới đây không phải lỗi, mà là nút thắt tự nhiên của một doanh nghiệp dựng kế hoạch theo trục sản xuất và R&D, phần thương mại được điền vào sau nên chưa khớp thời điểm. Đây chính là phần em nhận.
| # | Nút thắt | Hệ quả nếu để nguyên | Cách em gỡ |
|---|---|---|---|
| 01 | Khối thương mại chưa có người dẫn đủ sâuTeam đang mỏng, mà ba việc phải chạy song song: push sale ra kết quả, dựng hệ thống phủ kênh, và hoàn tất bộ khí tài cho vòng 450 tỷ | Ba việc làm lần lượt thì mất 18 tháng. Mà vòng huy động đang chạy ngay bây giờ. | Em nhận trọn cả ba, toàn thời gian, điều hành chính tại Việt Nam và giữ đầu mối Hoa Kỳ cho thị trường quốc tế. Chị tập trung sản phẩm, R&D và nhà máy. |
| 02 | Thời điểm sản phẩm chưa khớp thời điểm doanh thuBảng doanh thu ghi OTC digestive 60 tỷ năm 2027, nhưng slide R&D xếp nhóm thuốc không kê đơn vào 2028. Nhóm nước uống và thạch ghi 270 tỷ năm 2028, R&D lịch 2029–2030. | 715 tỷ trên tổng 1.100 tỷ của năm 2028 — 65% đến từ sản phẩm mà R&D chỉ bắt đầu trong hoặc sau chính năm đó. | Mở ngay ba mũi không phụ thuộc SKU mới: B2B khối lượng lớn, nhượng quyền và gia công nhãn riêng — bán được bằng danh mục hiện có. |
| 03 | 58.000 điểm bán nằm ở hai kênh chưa có mặtGT Grocery 50.000 điểm và MT siêu thị/CVS 8.000 điểm, đều đi từ con số 0 của năm 2027 | Chiếm 79% lượng điểm bán mới phải mở trong 2028. Không đội sale nào mở 73.650 điểm trong 12 tháng bằng cách đi từng điểm. | Phủ bằng đòn bẩy chứ không bằng quân số: nhượng quyền mở bằng vốn đối tác, hợp đồng khung với nhà phân phối vùng, mạng lưới creator kéo khách về điểm bán. |
| 04 | Kế hoạch kênh tối đa chỉ tới 1.100 tỷCộng đủ sáu kênh trong bảng ba năm được 1.100 tỷ — đúng bằng mục tiêu năm 2029 của quỹ đạo mới. Từ đó tới 4.208 tỷ năm 2030 thì chưa có kênh nào được hoạch định. | Còn 3.108 tỷ ≈ 118 triệu USD của năm 2030 nằm ngoài toàn bộ kế hoạch kênh hiện tại. | Đúng phần franchise, white-label và xuất khẩu lấp vào — ba mũi nhân được sản lượng nhanh mà không cần nhân số điểm bán lẻ tương ứng. |
| 05 | Ngân sách thương hiệu dừng ở 2027Trong 450 tỷ, khoản Brand & Marketing 30 tỷ chỉ ghi cho 2026–2027. Nhà máy 239 tỷ giải ngân 2028–2030. | Ba năm mà mục tiêu vận hành là coverage rồi scale market lại không còn ngân sách thương hiệu nào. | Hợp đồng vận hành 24 tháng phủ trọn 2026–2027 và kéo sang đầu 2028, lấp đúng khoảng trống đó rồi bàn giao lại cho đội nội bộ. |
| 06 | Trang P&L ba năm chưa có sốSlide "P&L 3 năm 2026–2028" hiện để trống | Đây là trang nhà đầu tư mở đầu tiên khi thẩm định vòng 450 tỷ. Thiếu nó là thiếu giá vốn, biên lợi nhuận và điểm hòa vốn. | Nằm trong bộ khí tài gọi vốn em bàn giao ở Giai đoạn 2 — mô hình tài chính có lớp trình bày, kịch bản và độ nhạy. Số liệu do AAS cung cấp, em dựng lớp kể chuyện. |
| 07 | Phần lớn doanh thu online ngành đang ngoài tầm kiểm soát73,8% doanh thu thực phẩm chức năng trực tuyến thuộc về người bán không chính danh | Hàng vẫn ra khỏi kho nhưng không kiểm soát được giá, không kiểm soát được thông điệp, mà rủi ro pháp lý thì AAS gánh. | Cổng kiểm duyệt trước xuất bản + chương trình chuyển người bán trôi nổi thành đại lý chính thức. Vừa tăng biên, vừa là lớp bảo vệ giấy phép sản phẩm. |
Chị nhận được gì
Toàn bộ phần dưới đây không phát sinh thêm một đồng lương nào. Em không nhận lương, không nhận phí vai trò hằng tháng, không nhận chế độ lao động. Phần được hưởng của em nằm ở hoa hồng lũy tiến và cổ phần theo thành quả — nghĩa là chị chỉ trả thêm khi công ty đã tăng trưởng thật.
- Một người chịu trách nhiệm toàn bộ khối thương mại — toàn thời gian theo mô hình hybrid, cơ sở điều hành chính tại Việt Nam, không kiêm nhiệm ở doanh nghiệp cùng ngành
- Không phải tuyển và chờ người mới làm quen — đội vận hành đã có sẵn, vào việc từ tuần đầu
- Chị được giải phóng khỏi khối thương mại để tập trung vào sản phẩm, R&D và nhà máy
- Đào tạo và chuyển giao — sau 18 tháng đội nội bộ AAS vận hành độc lập được, không phụ thuộc dài hạn
- 05 hệ thống nền tảng · 50 phân hệ · 56 hạng mục — mã nguồn và quyền quản trị thuộc AAS
- 840+ tài sản nhận diện kèm toàn bộ file gốc, dieline và file chuẩn in — tái sử dụng không giới hạn
- Thư viện thông điệp và bộ quy tắc kiểm duyệt — tài sản dữ liệu độc quyền, bảo vệ trực tiếp giấy phép sản phẩm
- Mạng lưới creator đã xét duyệt và hồ sơ tuân thủ — ở lại với AAS kể cả khi hợp tác kết thúc
- Năm mũi nhọn thương mại — B2B, retail online, retail store, nhượng quyền, gia công nhãn riêng — cộng lớp Global theo từng nước
- Ba mũi lấp phần còn thiếu của quỹ đạo 2029–2030, mà không cần chờ SKU mới hay nhà máy
- Sản lượng nội dung không giới hạn trong phạm vi thông điệp đã duyệt — chi phí biên cho video tiếp theo gần bằng không
- 07 nền tảng vận hành đạt chuẩn với dữ liệu về một trung tâm duy nhất, thay vì bảy báo cáo không so được với nhau
- Bộ khí tài gọi vốn hoàn chỉnh — luận điểm đầu tư, ba phiên bản tài liệu, phòng dữ liệu thẩm định, lớp trình bày mô hình tài chính
- Bàn giao đúng mốc vòng đang triển khai, để AAS dùng được ngay trong vòng này chứ không phải vòng sau
- Một người đại diện thương mại có chức danh chính thức đứng trước nhà đầu tư và đối tác quốc tế
- Đội điều hành cam kết 24 tháng — là điểm cộng khi nhà đầu tư thẩm định năng lực thực thi
| Đối chiếu với | Giá trị | Đề nghị này chiếm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tổng vốn đầu tư đang huy động | 450 tỷ | 0,99% | Chưa tới một phần trăm |
| Ngân sách Brand & Marketing 2026–2027 đã phân bổ | 30 tỷ | 14,9% | Toàn bộ hệ thống, vận hành 24 tháng và vai trò điều hành |
| Khoản Sales and trade một năm | 26 tỷ | 8,6% | Riêng chiết khấu, sampling, trả thưởng và trưng bày |
| Đầu tư nhà máy | 239 tỷ | 1,9% | Nhà máy tạo ra sản phẩm — phần này tạo ra năng lực bán được sản phẩm đó |
| Định giá công ty hiện tại | 100 triệu USD | 0,17% | Trong khi vòng huy động 450 tỷ nhận 17,1% — đề nghị này xin 3% lớp nền, bằng một phần sáu |
Điều kiện em tham gia
Ba điều để bắt đầu, và hai điều hoàn tất bằng phụ lục trong 30 ngày sau khi ký — để việc khởi động không phải chờ những thủ tục cần thời gian.
| # | Điều kiện | Vì sao cần |
|---|---|---|
| 01 | Hợp đồng vận hành 24 thángĐiểm đánh giá lại ở tháng thứ 6 — nếu chị thấy không hiệu quả, hai bên dừng, không ràng buộc. Kèm điều khoản tự động gia hạn thêm 12 tháng nếu doanh thu năm thứ hai đạt mốc 300 tỷ. | Nền tảng cho quỹ đạo 160 triệu USD cần thời gian dựng hạ tầng. Sáu tháng đủ dựng nền; hai mươi bốn tháng mới đủ lấy đà và bàn giao lại. Chị chỉ cần gật 24 tháng — năm thứ ba tự động đi tiếp khi đã có kết quả, không phải họp lại. Nếu mốc không đạt thì hợp đồng kết thúc bình thường. |
| 02 | Thanh toán trước từng kỳ 06 tháng30.000 USD ≈ 789 triệu mỗi kỳ — mức phơi tối đa của AAS tại một thời điểm | Để bố trí đội ngũ và hạ tầng ngay từ tuần đầu, chạy hết công suất chứ không cầm chừng. Thu theo tháng buộc bên vận hành phải giới hạn sản lượng để phòng rủi ro dòng tiền — khi đó cam kết không giới hạn sản lượng mất ý nghĩa. |
| 03 | Chức danh CCO — Giám đốc Thương mại Toàn cầuChief Commercial Officer, Global · quyết định bổ nhiệm của Tổng giám đốc, ký được ngay | Em cần tư cách chính thức để đại diện AAS trước nhà đầu tư trong vòng 450 tỷ và đàm phán bán ra thị trường quốc tế. Phạm vi ghi rõ là khối Thương mại, Tăng trưởng và Phát triển thị trường — không bao gồm sản xuất, R&D và quản lý chất lượng. |
| # | Nội dung | Nguyên tắc đề nghị thống nhất |
|---|---|---|
| 04 | Quyền quản trị khối sale và marketing | Toàn quyền setup, tuyển dụng và đào tạo với các vị trí mới của khối tăng trưởng. Với nhân sự hiện hữu, em có quyền đề xuất và quyền phủ quyết. Em không nhận trách nhiệm về con số nếu không nắm được người tạo ra con số đó. |
| 05 | Đãi ngộ theo kết quả — cơ chế lũy tiến 3-3-3-3 | Cổ phần 3% lớp nền khi ký, vesting 4 năm với cliff 12 tháng; ba lớp +3% mở khóa theo mốc kết quả, trần 12%. Kèm hoa hồng lũy tiến 1,5% → 6% trên phần doanh thu vượt đường cơ sở. Ba mốc mở khóa chốt bằng số liệu tài chính đã kiểm toán của AAS. |
| Cam kết | Nội dung |
|---|---|
| Không nhận lương | Không lương, không phí vai trò hằng tháng, không chế độ lao động. AAS không phát sinh thêm dòng chi phí nhân sự nào. |
| Toàn thời gian, mô hình hybrid | Cơ sở điều hành chính tại Việt Nam, làm việc trực tiếp cùng ban lãnh đạo. Giữ đầu mối Hoa Kỳ để mở kênh xuất khẩu và đàm phán đối tác quốc tế. |
| Độc quyền ngành | Không đảm nhận vai trò điều hành tương đương cho bất kỳ thương hiệu probiotic cạnh tranh nào tại Việt Nam, trong thời hạn hợp tác và 12 tháng sau đó. |
| Đưa hạ tầng riêng vào phục vụ AAS | Hạ tầng sản xuất nội dung, sinh tài sản số và tích hợp dữ liệu đang vận hành thương mại, đưa vào phục vụ AAS với chi phí biên gần bằng không. |
| Sở hữu vĩnh viễn thuộc AAS | Toàn bộ hệ thống, tài sản, mã nguồn và tài liệu đã bàn giao vẫn thuộc AAS kể cả khi hợp tác chấm dứt. |
| Chuyển giao năng lực | Sau 18 tháng đội nội bộ AAS vận hành độc lập được ít nhất 70% quy trình. |
Ba chỉ tiêu quy mô — gấp đôi mốc AAS đặt ra
Pitch deck của AAS đặt 5.000 KOC/KOL và 500 điểm bán chuỗi. Đề xuất này cam kết gấp đôi cả hai, cộng thêm một chỉ tiêu chưa có trong kế hoạch hiện tại.
| Chỉ tiêu | AAS đặt | Đề xuất này | Đạt bằng cách nào |
|---|---|---|---|
| KOC/KOL có nội dung về Dr. Locktin | 5.000 | 10.000 | Locktin Academy đào tạo và xét duyệt theo lô · bộ kit tài sản có sẵn nên creator không phải tự làm nội dung · mô hình xếp hạng và hoa hồng tự vận hành · bảng điều hành theo dõi ai đang hoạt động thật |
| Kênh sở hữu · own shop channel | 500 | 1.000 | Mô hình cửa hàng chuẩn hóa nhượng quyền — mở bằng vốn đối tác chứ không bằng vốn AAS · bộ tài liệu vận hành và nhận diện trọn gói · POSM ba hạng điểm bán cấp sẵn |
| Điểm bán quản lý toàn quốc | — | 10.000 | Hợp đồng khung B2B với nhà phân phối vùng — một chữ ký phủ hàng nghìn điểm · phân hạng đại lý và chính sách giá theo hạng · kiểm toán điểm bán định kỳ để đếm theo điểm đang hoạt động thật |
Mở khóa quyền lợi bám đúng lộ trình — và lịch thanh toán
Toàn bộ phần được hưởng gắn thẳng vào chính các mốc doanh thu trong lộ trình 2026–2030. Không có mốc nào do bên đề xuất tự đặt. Công ty đạt mốc thì mở khóa; không đạt thì không mở.
| Lớp | Tỷ lệ | Cộng dồn | Điều kiện mở khóa | Mốc lộ trình |
|---|---|---|---|---|
| Lớp nền | 3% | 3% | Cấp khi ký. Vesting 4 năm, cliff 12 tháng — hết năm thứ nhất mới vest 25%. Đổi lấy cam kết toàn thời gian và việc đưa hạ tầng công nghệ vào phục vụ AAS. | Ngày ký |
| Lớp A | +3% | 6% | Doanh thu năm đạt 100 tỷ, hoặc vòng huy động 450 tỷ đóng thành công có sử dụng bộ khí tài gọi vốn. | 2027 |
| Lớp B | +3% | 9% | Doanh thu năm đạt 300 tỷ, xác định trên số liệu tài chính đã kiểm toán. | 2028 |
| Lớp C | +3% | 12% | Doanh thu năm đạt 1.100 tỷ, hoặc thị trường quốc tế thứ hai vận hành và đã phát sinh doanh thu. | 2029 · kỳ gia hạn |
| Bậc | Phần doanh thu vượt đường cơ sở | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Bậc 1 | Từ 0 đến 20% | 1,5% |
| Bậc 2 | Trên 20% đến 50% | 3,0% |
| Bậc 3 | Trên 50% đến 100% | 4,5% |
| Bậc 4 | Trên 100% | 6,0% |
| Kỳ | Đường cơ sở | Mục tiêu | Tỷ lệ hiệu dụng trên phần tăng thêm | Tỷ lệ trên tổng doanh thu |
|---|---|---|---|---|
| Năm hợp đồng 1 | 20 tỷ | 100 tỷ | 5,4% | 4,3% |
| Năm hợp đồng 2 | 100 tỷ | 300 tỷ | 4,7% | 3,2% |
| Thời điểm | Nội dung | USD | VND | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|
| Khi ký | Đặt cọc 60% phí hệ thống | 30.000 | 789.000.000 | 30.000 |
| Khi ký | Vận hành kỳ 1 — tháng 01 đến 06 | 30.000 | 789.000.000 | 60.000 |
| ≈ Tháng 2 | 30% phí hệ thống, nghiệm thu Giai đoạn 2 | 15.000 | 394.500.000 | 75.000 |
| ≈ Tháng 3 | 10% phí hệ thống, nghiệm thu Giai đoạn 3 | 5.000 | 131.500.000 | 80.000 |
| Tháng 7 | Vận hành kỳ 2 — tháng 07 đến 12 | 30.000 | 789.000.000 | 110.000 |
| Tháng 13 | Vận hành kỳ 3 — tháng 13 đến 18 | 30.000 | 789.000.000 | 140.000 |
| Tháng 19 | Vận hành kỳ 4 — tháng 19 đến 24 | 30.000 | 789.000.000 | 170.000 |
| Tổng cộng 24 tháng | Hệ thống 50.000 + vận hành 120.000 | 170.000 | 4.471.000.000 | — |
Quỹ đạo 2026–2030 và vị trí của 24 tháng tới
Mục tiêu 160 triệu USD vào năm 2030 tương đương 7,27% thị trường thực phẩm chức năng Việt Nam quy mô khoảng 2,2 tỷ USD. Đặt cạnh Enterogermina đang chiếm 28,8% riêng phân khúc probiotic, con số đó chỉ bằng một phần tư thị phần mà đối thủ dẫn đầu đang nắm — tham vọng, nhưng không viển vông. Điều quyết định không nằm ở đích, mà ở hai năm đầu tiên.
| Năm | Giai đoạn | Doanh thu | Triệu USD | Bội số | Thị phần |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dựng nền — hợp đồng phủ | 20 tỷ | 0,8 | — | 0,03% |
| 2027 | Lấy đà — hợp đồng phủ | 100 tỷ | 3,8 | ×5,0 | 0,17% |
| 2028 | Coverage | 300 tỷ | 11,4 | ×3,0 | 0,52% |
| 2029 | Scale market · nhà máy vận hành | 1.100 tỷ | 41,8 | ×3,7 | 1,90% |
| 2030 | No. 2 probiotic in pharma | 4.208 tỷ | 160,0 | ×3,8 | 7,27% |
Nhìn theo biểu đồ thì hai bậc đầu gần như phẳng — và đó chính là bản chất của giai đoạn dựng nền. Hai năm đó không tạo ra con số lớn, nhưng chúng quyết định ba năm sau có nhân lên được hay không. Hợp đồng vận hành 24 tháng phủ trọn đúng hai năm đó.
Đề nghị độc bản — một người đề nghị, một đối tác chủ
Tài liệu này không phải một gói dịch vụ được chào bán. Nó được soạn riêng cho một đối tác duy nhất, trình trực tiếp cho người có quyền quyết định, và không được đưa cho bất kỳ doanh nghiệp probiotic nào khác tại Việt Nam. Toàn bộ giá trị nằm ở tính độc bản đó — nếu được chào song song cho nhiều bên thì chính nó tự mất giá trị.
| Tầng | Nội dung | Giá trị thương mại với AAS |
|---|---|---|
| 01 | Độc bản về hệ thốngBộ gen thương hiệu, thư viện thông điệp và cổng kiểm duyệt mã hóa riêng theo hồ sơ công bố của Dr Locktin | Không tái sử dụng cho thương hiệu khác. Đối thủ không mua được cùng năng lực dù trả cùng giá, vì lớp dữ liệu pháp lý gắn chặt vào từng SKU của AAS. |
| 02 | Độc bản về ngườiCam kết không đảm nhận vai trò điều hành tương đương cho bất kỳ thương hiệu probiotic cạnh tranh tại Việt Nam | Trong thời hạn hợp tác và 12 tháng sau đó, năng lực này rời khỏi thị trường đối với đối thủ. Đây là phần có giá trị nhất và khó thay thế nhất. |
| 03 | Độc bản về quan hệĐề nghị trình trực tiếp cho đối tác chủ, không qua đấu thầu, không chào song song | Quyết định nằm ở hai người chứ không ở một quy trình mua sắm — đi nhanh hơn, và điều kiện đàm phán ra thẳng thay vì qua nhiều tầng. |
- Một người đề nghị, không phải một phòng kinh doanh. Người soạn đề nghị này cũng là người sẽ trực tiếp điều hành nếu hai bên đồng ý — không có khoảng cách giữa người bán và người làm.
- Mang theo hạ tầng của chính mình — nền tảng sản xuất nội dung và tài sản số đang vận hành thương mại, không phải năng lực đi thuê lại.
- Toàn thời gian theo mô hình hybrid — cơ sở điều hành chính tại Việt Nam, giữ đầu mối Hoa Kỳ làm bàn đạp xuất khẩu. Mức cam kết không thể đưa ra cho hai đối tác cùng lúc.
- Gắn phần lớn quyền lợi vào kết quả qua hoa hồng lũy tiến và cổ phần thang bậc, thay vì lấy phí cố định.
- Trình trực tiếp cho người quyết định — Chủ tịch Hội đồng quản trị AAS Biotech, không qua trung gian.
- Một quyết định, không phải một quy trình. Cấu trúc đề nghị được thiết kế để chốt được trong một cuộc họp, với hai phương án chức danh để chọn ngay.
- Toàn quyền định hình phạm vi. Mọi điều khoản trong tài liệu là đề xuất mở, chờ ý kiến của bên đối tác chủ trước khi thành văn bản chính thức.
- Quyền ưu tiên mua lại cổ phần trước khi chuyển nhượng cho bên thứ ba — bảo đảm cấu trúc sở hữu không rời khỏi tầm kiểm soát.
Điều đã thống nhất, và điều còn thiếu
- Hệ thống nền tảng — 50.000 USD. Trọn gói 05 hệ thống, 50 phân hệ, 56 hạng mục, 840+ tài sản nhận diện, bàn giao trong 90 ngày, AAS sở hữu vĩnh viễn.
- Vận hành 06 tháng — 30.000 USD. Sản lượng nội dung không giới hạn, vận hành 07 nền tảng, quản lý mạng lưới creator, cập nhật pháp lý và báo cáo định kỳ.
- Tổng 80.000 USD ≈ 2,104 tỷ VND, chưa gồm thuế giá trị gia tăng.
- Dẫn dắt toàn bộ khối kinh doanh và mở rộng quy mô — không chỉ cung cấp hệ thống mà trực tiếp điều hành tăng trưởng.
- Xây và điều hành hệ thống kênh phân phối — toàn bộ năm mũi nhọn thương mại.
- Chịu trách nhiệm hệ thống vận hành — đội ngũ, quy trình và chất lượng thực thi hằng ngày.
Cung cấp hệ thống trong 90 ngày rồi vận hành hộ 06 tháng là quan hệ nhà cung cấp. Dẫn dắt toàn bộ khối kinh doanh để đưa doanh thu tăng gần 87 lần là quan hệ đối tác điều hành. Hai việc này khác nhau về khối lượng công việc, về mức độ rủi ro, và quan trọng nhất là về thời gian cần thiết để làm được — đó là nội dung của phần tiếp theo.
Vì sao 06 tháng vận hành không đủ để chạm mục tiêu 2028
Đây không phải lập luận thương mại mà là bài toán thời gian. Nền móng cho quy mô 35 triệu sản phẩm phải đứng vững trước khi giai đoạn tăng tốc bắt đầu — không thể vừa xây vừa chạy.
| Giai đoạn | Nội dung | Tối thiểu | Nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|
| Dựng nền móngTháng 01 – 06 | Hệ thống, thư viện thông điệp, cổng kiểm duyệt, 840+ tài sản, 07 nền tảng, cấu trúc năm mũi nhọn, đội ngũ đủ vị trí chủ chốt | 06 tháng | Không có gì để nhân lên khi bắt đầu đẩy |
| Lấy đàTháng 07 – 18 · giai đoạn quyết định | Mạng lưới creator vận hành, kênh phân phối tái cấu trúc, franchise và white-label ký hợp đồng đầu tiên, thị trường quốc tế mở kênh | 12 tháng | Bước vào 2028 với kênh chưa sẵn sàng, mục tiêu 160 triệu USD lùi thêm ít nhất hai năm |
| Tăng tốcTháng 19 – 24 và tiếp theo | Dồn toàn lực đẩy sản lượng trên hạ tầng đã chạy ổn định, chi phí biên tiệm cận không | 06 tháng+ | — |
| Tình huống | Ký 06 tháng, gia hạn từng kỳ | Ký 24 tháng liên tục |
|---|---|---|
| Tháng 07 — hệ thống vừa xong | Dừng lại đàm phán gia hạn, đội ngũ chưa dám mở rộng | Bước thẳng vào giai đoạn lấy đà, không gián đoạn |
| Tuyển và giữ đội ngũ | Không cam kết được thời hạn với nhân sự chủ chốt | Tuyển được người giỏi vì có lộ trình rõ 24 tháng |
| Đàm phán franchise và white-label | Đối tác hỏi ai điều hành trong 2 năm tới — không trả lời được | Có tư cách cam kết dài hạn với đối tác |
| Đầu tư thêm hạ tầng công nghệ | Không có cơ sở để đầu tư thêm cho một hợp đồng 6 tháng | Có cơ sở mở rộng năng lực hệ thống phục vụ riêng AAS |
| Vòng gọi vốn 450 tỷ | Nhà đầu tư thấy đội điều hành không có cam kết dài hạn | Đội điều hành cam kết 24 tháng là điểm cộng khi thẩm định |
| Khả năng chạm mục tiêu 2028 | Rất thấp — nền móng chưa kịp cứng đã phải chạy | Khả thi — đủ 12 tháng lấy đà trước khi tăng tốc |
Điều kiện hợp tác — về thương mại, đúng một điều
Để nhận toàn bộ trách nhiệm dẫn dắt kinh doanh, kênh phân phối và hệ thống vận hành, phía đối tác đề nghị đúng một điều kiện về thương mại: nâng hợp đồng vận hành từ 06 tháng lên 24 tháng, thanh toán trước từng kỳ 06 tháng, kèm điều khoản tự động gia hạn thêm 12 tháng khi đạt mốc. Không đề nghị thêm lương, không đề nghị thêm phí vai trò. Hai điều còn lại — chức danh và cơ chế đãi ngộ theo thành quả — không phát sinh chi phí tiền mặt và trình bày đầy đủ ở Phần C.
| Khoản mục | Cấu trúc hiện tại | Cấu trúc đề nghị | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Phí thiết lập hệ thốngMột lần · 05 hệ thống · 56 hạng mục | 50.000 | 50.000 | — |
| Phí vận hành 24 tháng5.000 USD/tháng | 120.000 | 120.000 | — |
| Phí vai trò điều hành3.000 USD/tháng × 24 nếu thuê một giám đốc | 72.000 | 0 | −72.000 |
| Tổng chi phí 24 tháng — USD | 242.000 | 170.000 | −72.000 |
| Quy đổi VNDTỷ giá tham chiếu 26.300 | 6.364.600.000 | 4.471.000.000 | −1.893.600.000 |
Đây không phải một khoản phí trả thêm. Đó là chính khoản vận hành mà AAS dù sao cũng sẽ chi, chỉ khác ở chỗ được thanh toán trước cho kỳ đầu tiên.
| Mục đích | Nội dung | Vì sao cần trả trước |
|---|---|---|
| Thiết lập cơ sở điều hành tại Việt Nam | Chuyển trung tâm điều hành về Việt Nam để làm việc trực tiếp cùng ban lãnh đạo và đội ngũ, đồng thời duy trì đầu mối Hoa Kỳ cho thị trường quốc tế | Không ai dựng và duy trì hiện diện hai đầu cho một hợp đồng 06 tháng |
| Đầu tư thêm hạ tầng công nghệ | Mở rộng năng lực hạ tầng sản xuất và tích hợp dữ liệu cho quy mô mục tiêu 2030 | Đầu tư hạ tầng cần khấu hao qua nhiều kỳ, không thể thu hồi trong 06 tháng |
| Xây và giữ đội ngũ vận hành | Tuyển nhân sự chủ chốt cho khối thương mại, marketing, kênh và nội dung | Người giỏi không nhận việc khi hợp đồng của công ty chỉ còn hiệu lực vài tháng |
| Bảo đảm cam kết không giới hạn sản lượng | Bố trí đủ nguồn lực sản xuất cho cả kỳ ngay từ đầu | Thu theo tháng buộc bên vận hành phải giới hạn sản lượng để phòng rủi ro dòng tiền |
Hai chức danh trình hội đồng quản trị duyệt
Phía đối tác đề nghị hai phương án chức danh, để AAS chọn phương án phù hợp với cơ cấu quản trị và tiến độ phê duyệt của mình. Cả hai đi kèm cùng một phạm vi trách nhiệm và cùng một cấu trúc quyền lợi.
Giám đốc Thương mại Toàn cầu
CHIEF COMMERCIAL OFFICER, GLOBAL — CCO GLOBAL
- Thủ tục: quyết định bổ nhiệm của Tổng giám đốc — ký được ngay
- Phạm vi: khớp chính xác công việc thực tế — thương mại, tăng trưởng, kênh phân phối, thị trường quốc tế
- Ranh giới pháp lý sạch: không mặc định chịu trách nhiệm về sản xuất, chuỗi cung ứng và quản lý chất lượng
- Đối ngoại: quốc tế hiểu ngay, phù hợp khi làm việc với đối tác nước ngoài và nhà đầu tư
- Đề nghị kèm theo: điều khoản nâng lên Phó Chủ tịch tại tháng thứ 12 khi mốc kết quả đầu tiên đạt
Phó Chủ tịch phụ trách Tăng trưởng & Thương mại Toàn cầu
VICE CHAIRMAN — GLOBAL GROWTH & COMMERCE
- Thủ tục: nghị quyết Hội đồng quản trị — theo lịch họp
- Phù hợp tư cách: đúng với vị thế cổ đông tới 12% và đối tác chiến lược, không phải người làm thuê
- Ranh giới pháp lý sạch: cấp quản trị, không mặc định điều hành nhà máy
- Đối ngoại: chức danh nặng ký nhất tại Việt Nam — mạnh khi gọi vốn và đàm phán với đối tác lớn
- Lưu ý: nếu lịch họp Hội đồng quản trị chưa kịp, có thể ký Phương án 1 trước rồi nâng cấp sau
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Báo cáo trực tiếp | Chủ tịch Hội đồng quản trị / Tổng giám đốc AAS Biotech |
| Quản lý | Toàn bộ đội ngũ Việt Nam thuộc khối kinh doanh, marketing, kênh phân phối và nội dung |
| Mức độ cam kết | Toàn thời gian theo mô hình hybrid Việt Nam – Hoa Kỳ trong suốt 24 tháng — cơ sở điều hành chính tại Việt Nam, không nhận vai trò điều hành tại doanh nghiệp khác cùng ngành |
| Hình thức | Hợp đồng đối tác chiến lược giữa AAS Biotech và AETumi Corp — không phải hợp đồng lao động |
| Thẩm quyền | Quyết định cuối cùng về nội dung phát hành, cơ cấu kênh, chính sách creator và phân bổ ngân sách marketing |
| Thời hạn | 24 tháng, đánh giá lại chính thức tại tháng thứ 12 |
| Cam kết chi tiết | 35 nhiệm vụ có chỉ số đo và quyền lợi gắn kèm — xem bảng Chức năng · KPI · Quyền lợi |
Năm mũi nhọn doanh số — cách duy nhất chạm 35 triệu sản phẩm
Gần 96 nghìn sản phẩm mỗi ngày không đi được bằng một kênh. Năm mũi nhọn dưới đây có chân dung khách hàng, chu kỳ bán và biên lợi nhuận khác nhau nên phải có đội, công cụ và chỉ số riêng. Lớp Global không phải mũi thứ sáu — nó là chính năm mũi đó áp cho từng quốc gia, chọn mũi phù hợp với hành lang pháp lý mỗi nước.
- Nhà phân phối vùng, đại lý cấp 1
- Chuỗi nhà thuốc, bệnh viện, phòng khám
- Khách doanh nghiệp, quà tặng doanh nghiệp
- Sản lượng lớn mỗi giao dịch — mũi gánh khối lượng chính cho mục tiêu 2028
- Shopee · Lazada · TikTok Shop chính hãng
- Website và Zalo OA của AAS
- Affiliate và creator commerce
- Truy nguồn rõ nhất — nơi hệ thống nội dung phát huy mạnh nhất
- Nhà thuốc lẻ, chuỗi dược phẩm
- Thương mại truyền thống và hiện đại
- Cửa hàng mẹ và bé, thực phẩm sức khỏe
- Giữ độ phủ vật lý và niềm tin tại điểm bán
- Mô hình cửa hàng chuẩn hóa nhượng quyền
- Bộ tài liệu vận hành và nhận diện trọn gói
- Phí nhượng quyền và doanh thu định kỳ
- Mở rộng nhanh bằng vốn của đối tác
- Gia công trên năng lực nhà máy WHO-GMP
- Đối tác chuỗi, phòng khám, thương hiệu quốc tế
- Không cạnh tranh với nhãn Dr. Locktin
- Tận dụng công suất dư, biên lợi nhuận cao
- Mỗi nước chọn mũi phù hợp hành lang pháp lý
- Đông Nam Á đi B2B và retail online trước
- Thị trường phát triển đi white-label và sàn quốc tế
- Dùng pháp nhân AETumi tại Hoa Kỳ làm đầu mối
| Mũi nhọn | 2027 | 2028 | Vai trò với mục tiêu 160 triệu USD |
|---|---|---|---|
| 01 · B2B bán buôn & khách tổ chức | 30% | 32% | Gánh khối lượng chính — giao dịch lớn, ít điểm chạm |
| 02 · Retail Online | 25% | 22% | Dữ liệu và truy nguồn, nuôi thương hiệu và mạng lưới creator |
| 03 · Retail Store & Outlet | 35% | 18% | Nền tảng hiện hữu, giữ độ phủ và niềm tin |
| 04 · Franchise | 5% | 12% | Mở rộng bằng vốn đối tác, doanh thu định kỳ nâng bội số định giá |
| 05 · White-label B2B | 5% | 16% | Sản lượng lớn theo hợp đồng gia công — mũi khả thi nhất để nhân sản lượng nhanh |
| Trong đó lớp Global | 5% | 25% | Cắt ngang cả năm mũi — xuất khẩu và gia công quốc tế |
Hợp đồng đối tác, không phải hợp đồng lao động
Lựa chọn có chủ đích và có lợi cho cả hai phía — nhưng kéo theo một hệ quả cần nói thẳng: chế độ của người lao động không áp dụng cho quan hệ đối tác.
- AAS không phát sinh nghĩa vụ lao động — không bảo hiểm bắt buộc, không trợ cấp thôi việc, không thủ tục nhân sự
- Không xung đột với việc điều hành AETumi Corp — điều kiện bắt buộc, vì chính hạ tầng của AETumi là thứ AAS đang dùng
- Chi phí ghi nhận là dịch vụ — một dòng duy nhất, có hóa đơn, khấu trừ được
- Chấm dứt gọn — theo điều khoản hợp đồng, không qua thủ tục lao động
- Phù hợp yếu tố quốc tế — AETumi Corp có pháp nhân tại Hoa Kỳ và Việt Nam
- Không có bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp bắt buộc do công ty đóng
- Không có phép năm, nghỉ lễ hưởng lương — cam kết theo đầu ra, không theo ngày công
- Không có thưởng tháng 13 và trợ cấp thôi việc theo Bộ luật Lao động
- Nghĩa vụ thuế do bên nhận tự thực hiện theo hình thức pháp nhân hoặc cá nhân kinh doanh
- Không được bảo vệ bởi Bộ luật Lao động khi có tranh chấp — mọi quyền lợi phải nằm trong hợp đồng
| Chế độ | HĐ lao động | HĐ đối tác | Cách xử lý trong đề xuất này |
|---|---|---|---|
| Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp | Có | Không áp dụng | Đã tính gộp trong phí dịch vụ; bên nhận tự lo |
| Phép năm và nghỉ lễ hưởng lương | Có | Không áp dụng | Cam kết theo đầu ra và mốc bàn giao, không theo ngày công |
| Thưởng tháng 13 | Có | Không áp dụng | Thay bằng hoa hồng lũy tiến — không trần cứng |
| Trợ cấp thôi việc | Có | Không áp dụng | Thay bằng báo trước 90 ngày và bảo lưu cổ phần đã vesting |
| Chi phí công tác, đi lại, lưu trú | Công ty chi | Thỏa thuận được | Công ty chi trả theo thực tế — đưa vào hợp đồng |
| Chi phí đi lại hai đầu và lưu trú tại Việt Nam | Tùy chính sách | Thỏa thuận được | Đã bao gồm trong phí vận hành đã trả trước — không đề nghị thêm |
| Thiết bị, phần mềm, tài khoản AI | Công ty cấp | Thỏa thuận được | Công ty cấp cho đội Việt Nam — đưa vào hợp đồng |
| Bảo hiểm sức khỏe cao cấp | Tùy chính sách | Thỏa thuận được | Đề xuất công ty mua gói cho vị trí này và người phụ thuộc |
| Chức danh, thẩm quyền, văn phòng | Có | Thỏa thuận được | Quyết định bổ nhiệm, danh thiếp, email công ty, chỗ làm việc |
Chi phí và nguồn lực do công ty chi trả
Nguyên tắc bao trùm: phí vận hành trả cho năng lực làm ra thứ để bán; chi phí để bán được thứ đó ra thị trường thuộc AAS. Sáu nhóm dưới đây là toàn bộ khoản AAS Biotech chi trả — ghi rõ ngay từ đầu để không phát sinh tranh luận khi công việc đang chạy.
| Phí vận hành 5.000 USD/tháng chi trả cho | AAS Biotech chi trả cho |
|---|---|
| Hạ tầng công nghệ của bên cung cấp — nền tảng sản xuất nội dung, sinh tài sản số, tích hợp dữ liệu, máy chủ và chi phí tính toán | Toàn bộ chi phí vận hành khối thương mại của AAS — nhân sự, cơ sở vật chất, ngân sách hoạt động, công tác, pháp lý và phúc lợi |
| Đội sản xuất của bên cung cấp — nhân sự nội dung, thiết kế, kỹ thuật vận hành hệ thống | Đội ngũ Việt Nam thuộc biên chế AAS — bán hàng, marketing, kênh, chăm sóc khách hàng |
| Bảo trì và nâng cấp hệ thống trong năm đầu, bổ sung năng lực mới không phát sinh chi phí | Mọi khoản chi ra bên ngoài để tạo ra doanh thu — quảng cáo, creator, hàng mẫu, in ấn, sự kiện |
| Nhóm | Khoản mục | Nguyên tắc chi |
|---|---|---|
| A | NHÂN SỰ KHỐI THƯƠNG MẠI — đội ngũ Việt Nam do vai trò này tuyển và điều hành, nhưng thuộc biên chế và bảng lương của AAS | |
| Lương, thưởng, bảo hiểm xã hội của đội bán hàng, marketing, kênh và nội dung | Theo bảng lương AAS · cơ cấu và số lượng do hai bên thống nhất theo kế hoạch từng quý | |
| Chi phí tuyển dụng, đào tạo nội bộ, chi phí thử việc | Theo ngân sách nhân sự đã duyệt | |
| Hoa hồng và thưởng doanh số của đội bán hàng | Theo chính sách do vai trò này đề xuất, AAS phê duyệt | |
| B | CƠ SỞ VẬT CHẤT VÀ CÔNG CỤ LÀM VIỆC | |
| Văn phòng, chỗ ngồi làm việc cho khối thương mại và cho vai trò này | Tại cơ sở AAS hoặc địa điểm hai bên thống nhất | |
| Máy tính, máy trạm, card đồ họa, thiết bị lưu trữ, thiết bị quay chụp | Tài sản thuộc AAS, bàn giao lại khi kết thúc hợp tác | |
| Tài khoản dịch vụ AI, phần mềm bản quyền, công cụ phân tích và quản trị | Đăng ký dưới tên AAS, AAS chi trả | |
| Đường truyền, băng thông, hạ tầng mạng tại cơ sở | Thuộc trách nhiệm AAS | |
| C | NGÂN SÁCH HOẠT ĐỘNG KHỐI — mọi khoản chi ra bên ngoài để tạo doanh thu | |
| Ngân sách quảng cáo trả phí trên toàn bộ nền tảng | AAS chi trả trực tiếp cho nền tảng · vai trò này lập kế hoạch và tối ưu | |
| Thù lao creator, phí booking KOL/KOC, chi phí sản phẩm gửi mẫu | Theo ngân sách quý đã duyệt | |
| Hàng mẫu, sampling tại điểm bán, quà tặng khách hàng và đối tác | Xuất từ kho AAS theo kế hoạch đã duyệt | |
| In ấn POSM, bao bì, vật phẩm trưng bày, ấn phẩm ATL và BTL | Bên cung cấp giao file chuẩn in · AAS chi phí in và sản xuất vật lý | |
| Sự kiện, hội chợ, hội thảo chuyên môn, chương trình kích hoạt điểm bán | Theo ngân sách marketing đã duyệt | |
| Khảo sát thị trường, kiểm toán điểm bán độc lập, nghiên cứu sức khỏe thương hiệu | Đơn vị thực hiện do hai bên cùng chọn | |
| Vận chuyển, kho bãi và logistics phục vụ hoạt động thương mại | Thuộc trách nhiệm AAS | |
| D | CÔNG TÁC VÀ ĐI LẠI — bao gồm cả di chuyển hai đầu Việt Nam và Hoa Kỳ | |
| Vé máy bay và phương tiện đi lại phục vụ công việc của AAS | Hạng phổ thông linh hoạt với chặng nội địa · hạng thương gia với chặng quốc tế trên 06 giờ | |
| Lưu trú và ăn uống trong thời gian công tác, kể cả lưu trú dài ngày tại Việt Nam | Theo hạn mức thống nhất, chi theo thực tế có chứng từ | |
| Chi phí tiếp khách, đối tác, nhà phân phối và nhà đầu tư | Trong hạn mức quý đã duyệt | |
| Chi phí công tác quốc tế phục vụ mở thị trường và đàm phán xuất khẩu | Theo kế hoạch mở thị trường đã duyệt | |
| E | PHÁP LÝ VÀ THỦ TỤC | |
| Lệ phí xin Giấy xác nhận nội dung quảng cáo và các lệ phí hành chính | Bên cung cấp chuẩn bị hồ sơ · AAS nộp lệ phí | |
| Đăng ký nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, thủ tục sở hữu trí tuệ | Thuộc trách nhiệm AAS, tài sản đứng tên AAS | |
| Phí tên miền, lưu trữ, thuê bao dịch vụ bên thứ ba đứng tên AAS | Thuộc trách nhiệm AAS | |
| Chi phí tư vấn pháp lý, kiểm toán và tư vấn thuế liên quan hoạt động thương mại | Thuộc trách nhiệm AAS | |
| F | PHÚC LỢI CHO VAI TRÒ NÀY — dưới hình thức nghĩa vụ của bên thuê dịch vụ, không phải chế độ lao động | |
| Bảo hiểm sức khỏe và tai nạn cao cấp cho vai trò này và người phụ thuộc | Công ty mua gói theo hợp đồng dịch vụ | |
| Chức danh, quyết định bổ nhiệm, danh thiếp, email công ty, chỗ làm việc | Ghi trong quyết định bổ nhiệm | |
Vai trò này không nhận lương và phần được hưởng nằm ở hoa hồng cùng cổ phần — tức là chỉ có tiền khi công ty tăng trưởng. Nếu chi phí vận hành khối bị đẩy sang bên cung cấp, thì cấu trúc đó sụp: bên cung cấp vừa bỏ hạ tầng, vừa bỏ đội, vừa bỏ chi phí bán hàng, trong khi chưa có đồng doanh thu nào.
Ghi rõ ngay từ đầu không phải để phòng nhau, mà để cả hai bên biết chính xác mình gánh gì trước khi bắt đầu — thay vì tranh luận ở tháng thứ ba khi công việc đang chạy.
Hoa hồng lũy tiến và cổ phần thang bậc
Vì không nhận lương, toàn bộ phần được hưởng nằm ở kết quả — công ty chỉ trả thêm khi đã tăng trưởng thật. Hai cơ chế dưới đây thay cho toàn bộ lương, thưởng và chế độ.
Mỗi mức phần trăm chỉ áp cho phần doanh thu nằm trong bậc đó, không áp cho toàn bộ. Cơ chế này bảo vệ AAS ở vùng tăng trưởng thấp và chỉ trả cao khi kết quả thực sự vượt trội.
| Bậc | Phần doanh thu vượt đường cơ sở | Tỷ lệ hưởng |
|---|---|---|
| Bậc 1 | Từ 0 đến 20% | 1,5% |
| Bậc 2 | Trên 20% đến 50% | 3,0% |
| Bậc 3 | Trên 50% đến 100% | 4,5% |
| Bậc 4 | Trên 100% | 6,0% |
| Lớp | Tỷ lệ | Điều kiện mở khóa |
|---|---|---|
| Lớp nền | 3% | Cấp khi ký. Vesting 4 năm, cliff 12 tháng. Đổi lấy cam kết toàn thời gian và việc đưa hạ tầng công nghệ vào phục vụ AAS. |
| Lớp A | +3% | Vòng huy động đóng thành công có sử dụng bộ khí tài, hoặc doanh thu đạt mốc thứ nhất. |
| Lớp B | +3% | Doanh thu năm đạt mốc thứ hai, xác định trên số liệu đã kiểm toán. |
| Lớp C | +3% | Định giá công ty đạt mốc thứ ba, hoặc thị trường quốc tế vận hành có doanh thu. |
| Trần tối đa | 12% | Chỉ đạt khi mở khóa đủ ba mốc thành quả |
| Góc nhìn | Cấp thẳng 12% | Thang bậc trần 12% |
|---|---|---|
| Hội đồng quản trị AAS | Phải chấp nhận pha loãng lớn trước khi thấy kết quả | Chỉ pha loãng khi đã nhận được giá trị — rất khó từ chối |
| Nhà đầu tư vòng 450 tỷ | Đọc là dấu hiệu quản trị lỏng khi thẩm định bảng cổ đông | Đọc là bằng chứng công ty biết gắn quyền lợi với thành quả |
| Phần được hưởng nếu làm tốt | 12% | 12% — giữ nguyên, không mất gì |
| Rủi ro thương lượng đổ vỡ | Cao | Thấp |
Lộ trình 24 tháng — dựng nền, lấy đà, tăng tốc
Ba giai đoạn khớp đúng với lập luận tại Phần III. Mục tiêu cuối không phải để AAS phụ thuộc lâu dài mà là một tổ chức chạy được mà không cần vai trò này — đó cũng chính là thứ nâng định giá công ty.
| Giai đoạn | Trọng tâm | Kết thúc giai đoạn phải có |
|---|---|---|
| Tháng 01 – 06Dựng nền móng | Bàn giao 05 hệ thống và 840+ tài sản. Chốt đường cơ sở doanh thu. Rà soát và phân hạng toàn bộ đại lý. Dựng cấu trúc năm mũi nhọn. Tuyển đủ vị trí chủ chốt. Bàn giao bộ khí tài gọi vốn. | Hệ thống chạy thật từ ngày 30 · 07 nền tảng vận hành · đội hình đủ vị trí |
| Tháng 07 – 18Lấy đà — giai đoạn quyết định 2028 | Mạng lưới creator vận hành. Kênh phân phối tái cấu trúc xong. Franchise và white-label ký hợp đồng đầu tiên. Mở kênh thị trường quốc tế. Vòng huy động 450 tỷ đóng. Đội nội bộ học việc trên hệ thống thật. | Năm mũi nhọn đều có doanh thu · 500 creator hoạt động · thị trường thứ hai mở kênh |
| Tháng 19 – 24Tăng tốc & chuyển giao | Dồn lực đẩy sản lượng trên hạ tầng đã ổn định. Thị trường quốc tế phát sinh doanh thu. Đội nội bộ chủ trì vận hành. Kiểm toán toàn hệ thống và bàn giao đầy đủ. | Đội nội bộ tự chủ ≥ 70% · nền móng sẵn sàng cho mục tiêu 2028 |
Điều khoản bảo vệ hai chiều
Một thỏa thuận dài hạn chỉ bền khi lối thoát được vẽ rõ ngay từ đầu.
- Quyền sở hữu hệ thống là vĩnh viễn — kể cả khi hợp tác chấm dứt, toàn bộ hệ thống, tài sản, mã nguồn và tài liệu đã bàn giao vẫn thuộc AAS
- Không cạnh tranh — không đảm nhận vai trò tương đương cho thương hiệu probiotic cạnh tranh trực tiếp tại Việt Nam trong thời hạn và 12 tháng sau đó
- Bảo mật hồ sơ khoa học, công thức, dữ liệu kinh doanh và kế hoạch tài chính — suốt thời hạn và 03 năm sau
- Công khai xung đột lợi ích — mọi giao dịch giữa AETumi Corp và AAS Biotech được công khai với ban lãnh đạo và ghi biên bản
- Quyền ưu tiên mua lại cổ phần trước khi chuyển nhượng cho bên thứ ba
- Chấm dứt vì vi phạm nghiêm trọng — định nghĩa rõ trong hợp đồng, phần cổ phần chưa vesting bị hủy
- Phí vận hành đã trả trước không hoàn lại nếu AAS đơn phương chấm dứt không có căn cứ — đây là cơ sở để thiết lập cơ sở điều hành và bố trí nguồn lực cho cả kỳ
- Phần cổ phần đã vesting được giữ lại khi chấm dứt vì lý do thông thường
- Báo trước 90 ngày khi một bên muốn chấm dứt, để bàn giao có trật tự
- Không chịu trách nhiệm về nội dung xuất bản ngoài quy trình hoặc xuất bản sau khi đã cảnh báo bằng văn bản
- Không cam kết kết quả kinh doanh — cam kết về năng lực, sản lượng và chất lượng lớp kiểm soát; kết quả thương mại còn phụ thuộc sản phẩm, giá, năng lực sản xuất và thị trường
- Thời gian chờ AAS phê duyệt không tính vào tiến độ và không dùng làm căn cứ đánh giá KPI
Thời hạn ban đầu 24 tháng, với điểm đánh giá lại chính thức tại tháng thứ 12. Tại điểm đó hai bên rà lại toàn bộ: chỉ số đã đạt, mốc cổ phần đã mở khóa, phạm vi trách nhiệm còn phù hợp không, và cấu trúc hưởng có cần điều chỉnh theo quy mô mới của công ty không. Đặt điểm đánh giá ở tháng 12 cho AAS một lối ra sạch nếu hợp tác không hiệu quả, và cho phía đối tác một mốc để đàm phán lại nếu công ty đã lớn hơn nhiều so với lúc ký. Một thỏa thuận có lối ra rõ ràng là thỏa thuận dễ được ký nhất.
