Từ 20 tỷ lên 66 triệu USD trong 24 tháng — điều đó cần một nền móng dựng xong trước khi tăng tốc
AAS Biotech đặt mục tiêu 66 triệu USD vào năm 2028, tương đương 35 triệu sản phẩm, trong khi doanh thu Việt Nam năm 2026 ở mức 20 tỷ đồng. Đó là mức tăng gần 87 lần trong hai năm. Không doanh nghiệp nào đạt được biên độ đó bằng cách tuyển thêm người và thuê thêm agency — chỉ có thể bằng một hệ thống dựng xong trước, rồi mới dồn lực đẩy doanh số. Đề xuất này là về việc ai dựng nền móng đó và chịu trách nhiệm vận hành nó.
Đó là biên độ tăng trưởng từ 20 tỷ năm 2026 lên 1.736 tỷ năm 2028. Tính theo sản lượng cũng cho cùng kết quả: từ khoảng 400.000 sản phẩm lên 35 triệu sản phẩm mỗi năm.
| Chỉ tiêu | 2026 | 2028 | Bội số |
|---|---|---|---|
| Doanh thu năm | 20 tỷ VND | 1.736 tỷ VND | 86,8× |
| Doanh thu mỗi tháng | 1,67 tỷ | 144,7 tỷ | 86,8× |
| Sản lượng năm | ~400 nghìn sp | 35 triệu sp | ~87× |
| Sản lượng mỗi ngày phải bán ra năm 2028 | ≈ 95.900 sản phẩm/ngày · 2,92 triệu sản phẩm/tháng | ||
Đề nghị độc bản — một người đề nghị, một đối tác chủ
Tài liệu này không phải một gói dịch vụ được chào bán. Nó được soạn riêng cho một đối tác duy nhất, trình trực tiếp cho người có quyền quyết định, và không được đưa cho bất kỳ doanh nghiệp probiotic nào khác tại Việt Nam. Toàn bộ giá trị của đề nghị nằm ở tính độc bản đó — nếu nó được chào song song cho nhiều bên thì chính nó tự mất giá trị.
| Tầng | Nội dung | Giá trị thương mại với AAS |
|---|---|---|
| 01 | Độc bản về hệ thốngBộ gen thương hiệu, thư viện thông điệp và cổng kiểm duyệt được mã hóa riêng theo hồ sơ công bố của Dr Locktin | Không tái sử dụng cho thương hiệu khác. Đối thủ không mua được cùng năng lực dù trả cùng giá, vì lớp dữ liệu pháp lý gắn chặt vào từng SKU của AAS. |
| 02 | Độc bản về ngườiCam kết không đảm nhận vai trò điều hành tương đương cho bất kỳ thương hiệu probiotic cạnh tranh tại Việt Nam | Trong thời hạn hợp tác và 12 tháng sau đó, năng lực này rời khỏi thị trường đối với đối thủ. Đây là phần có giá trị nhất và cũng là phần khó thay thế nhất. |
| 03 | Độc bản về quan hệĐề nghị trình trực tiếp cho đối tác chủ, không qua đấu thầu, không chào song song | Quyết định nằm ở hai người chứ không ở một quy trình mua sắm — nên đi nhanh hơn, và điều kiện đàm phán được ra thẳng thay vì qua nhiều tầng. |
- Một người đề nghị, không phải một phòng kinh doanh. Người soạn đề nghị này cũng là người sẽ trực tiếp điều hành nếu hai bên đồng ý — không có khoảng cách giữa người bán và người làm.
- Mang theo hạ tầng của chính mình — aevideo, aeimage.app và nền tảng AETumi đang vận hành thương mại, không phải năng lực đi thuê lại.
- Chấp nhận relocation từ Hoa Kỳ về Việt Nam và làm toàn thời gian — mức cam kết không thể đưa ra cho hai đối tác cùng lúc.
- Gắn phần lớn quyền lợi vào kết quả qua hoa hồng lũy tiến và cổ phần thang bậc, thay vì lấy phí cố định.
- Trình trực tiếp cho người quyết định — Chủ tịch Hội đồng quản trị AAS Biotech, không qua trung gian.
- Một quyết định, không phải một quy trình. Cấu trúc đề nghị được thiết kế để có thể chốt trong một cuộc họp, với hai phương án chức danh để chọn ngay.
- Toàn quyền định hình phạm vi. Mọi điều khoản trong tài liệu là đề xuất mở, chờ ý kiến của bên đối tác chủ trước khi thành văn bản chính thức.
- Quyền ưu tiên mua lại cổ phần trước khi chuyển nhượng cho bên thứ ba — bảo đảm cấu trúc sở hữu không rời khỏi tầm kiểm soát.
Điều đã thống nhất, và điều còn thiếu
- Hệ thống nền tảng — 50.000 USD. Trọn gói 05 hệ thống, 50 phân hệ, 56 hạng mục, 840+ tài sản nhận diện, bàn giao trong 90 ngày, AAS sở hữu vĩnh viễn.
- Vận hành 06 tháng — 30.000 USD. Sản lượng nội dung không giới hạn, vận hành 07 nền tảng, quản lý mạng lưới creator, cập nhật pháp lý và báo cáo định kỳ.
- Tổng 80.000 USD ≈ 2,104 tỷ VND, chưa gồm thuế giá trị gia tăng.
- Dẫn dắt toàn bộ khối kinh doanh và mở rộng quy mô — không chỉ cung cấp hệ thống mà trực tiếp điều hành tăng trưởng.
- Xây và điều hành hệ thống kênh phân phối — toàn bộ năm mũi nhọn thương mại.
- Chịu trách nhiệm hệ thống vận hành — đội ngũ, quy trình và chất lượng thực thi hằng ngày.
Vì sao 06 tháng vận hành không đủ để chạm mục tiêu 2028
Đây không phải lập luận thương mại mà là bài toán thời gian. Nền móng cho quy mô 35 triệu sản phẩm phải đứng vững trước khi giai đoạn tăng tốc bắt đầu — không thể vừa xây vừa chạy.
| Giai đoạn | Nội dung | Thời gian tối thiểu | Nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|
| Dựng nền móngTháng 01 – 06 | Hệ thống, thư viện thông điệp, cổng kiểm duyệt, 840+ tài sản, 07 nền tảng, cấu trúc năm mũi nhọn, đội ngũ đủ vị trí chủ chốt | 06 tháng | Không có gì để nhân lên khi bắt đầu đẩy |
| Lấy đàTháng 07 – 18 | Mạng lưới creator vận hành, kênh phân phối tái cấu trúc, franchise và white-label ký hợp đồng đầu tiên, thị trường quốc tế mở kênh | 12 tháng | Bước vào 2028 với kênh chưa sẵn sàng, mục tiêu 66 triệu USD trở thành con số trên giấy |
| Tăng tốcTháng 19 – 24 và tiếp theo | Dồn toàn lực đẩy sản lượng trên hạ tầng đã chạy ổn định, chi phí biên tiệm cận không | 06 tháng+ | — |
| Tình huống | Ký 06 tháng, gia hạn từng kỳ | Ký 24 tháng liên tục |
|---|---|---|
| Tháng 07 — hệ thống vừa xong | Dừng lại đàm phán gia hạn, đội ngũ chưa dám mở rộng | Bước thẳng vào giai đoạn lấy đà, không gián đoạn |
| Tuyển và giữ đội ngũ | Không cam kết được thời hạn với nhân sự chủ chốt | Tuyển được người giỏi vì có lộ trình rõ 24 tháng |
| Đàm phán franchise và white-label | Đối tác hỏi ai điều hành trong 2 năm tới — không trả lời được | Có tư cách cam kết dài hạn với đối tác |
| Đầu tư thêm hạ tầng công nghệ | Không có cơ sở để đầu tư thêm cho một hợp đồng 6 tháng | Có cơ sở để mở rộng năng lực hệ thống phục vụ riêng AAS |
| Vòng gọi vốn 450 tỷ | Nhà đầu tư thấy đội điều hành không có cam kết dài hạn | Đội điều hành cam kết 24 tháng là điểm cộng khi thẩm định |
| Khả năng chạm mục tiêu 2028 | Rất thấp — nền móng chưa kịp cứng đã phải chạy | Khả thi — đủ 12 tháng lấy đà trước khi tăng tốc |
Điều kiện hợp tác — một điều duy nhất
Để nhận toàn bộ trách nhiệm dẫn dắt kinh doanh, kênh phân phối và hệ thống vận hành, phía đối tác đề nghị đúng một điều kiện: nâng hợp đồng vận hành từ 06 tháng lên 24 tháng, thanh toán trước từng 12 tháng. Không đề nghị thêm lương, không đề nghị thêm phí vai trò.
Hệ thống + vận hành 06 tháng
- Hệ thống một lần: 50.000 USD
- Vận hành 06 tháng: 30.000 USD
- Quan hệ nhà cung cấp — bàn giao rồi vận hành hộ
- Hết tháng 6 phải đàm phán lại
- Không có ai chịu trách nhiệm về mục tiêu 2028
Hệ thống + vận hành 24 tháng, trả trước từng năm
- Hệ thống một lần: 50.000 USD
- Vận hành 24 tháng: 120.000 USD, trả trước từng 12 tháng
- Phí vai trò điều hành: 0 USD
- Cam kết toàn thời gian, relocation từ Hoa Kỳ về Việt Nam
- Chịu trách nhiệm toàn bộ khối kinh doanh và mục tiêu tăng trưởng
Đây không phải một khoản phí trả thêm. Đó là chính khoản vận hành mà AAS dù sao cũng sẽ chi, chỉ khác ở chỗ được thanh toán trước cho kỳ đầu tiên. Với phía đối tác, khoản này là cơ sở để:
| Mục đích | Nội dung | Vì sao cần trả trước |
|---|---|---|
| Relocation từ Hoa Kỳ về Việt Nam | Chuyển toàn bộ hoạt động điều hành về Việt Nam để làm việc trực tiếp cùng ban lãnh đạo và đội ngũ | Không ai chuyển đời sống và trung tâm công việc qua nửa vòng trái đất cho một hợp đồng 06 tháng |
| Đầu tư thêm hạ tầng công nghệ | Mở rộng năng lực aevideo, aeimage.app và nền tảng AETumi cho quy mô 35 triệu sản phẩm | Đầu tư hạ tầng cần khấu hao qua nhiều kỳ, không thể thu hồi trong 06 tháng |
| Xây và giữ đội ngũ vận hành | Tuyển nhân sự chủ chốt cho khối thương mại, marketing, kênh và nội dung | Người giỏi không nhận việc khi hợp đồng của công ty chỉ còn hiệu lực vài tháng |
| Bảo đảm cam kết không giới hạn sản lượng | Bố trí đủ nguồn lực sản xuất cho cả kỳ ngay từ đầu | Thu theo tháng buộc bên vận hành phải giới hạn sản lượng để phòng rủi ro dòng tiền |
| Thời điểm | Nội dung | USD | VND |
|---|---|---|---|
| Khi ký | Đặt cọc 60% phí hệ thống | 30.000 | 789.000.000 |
| Khi ký | Trả trước 12 tháng vận hành năm thứ nhất | 60.000 | 1.578.000.000 |
| Cộng khi ký | 90.000 | 2.367.000.000 | |
| Nghiệm thu GĐ2 | 30% phí hệ thống | 15.000 | 394.500.000 |
| Nghiệm thu GĐ3 | 10% phí hệ thống, quyết toán | 5.000 | 131.500.000 |
| Tháng thứ 13 | Trả trước 12 tháng vận hành năm thứ hai | 60.000 | 1.578.000.000 |
| Tổng cộng 24 tháng | 170.000 | 4.471.000.000 | |
Hai chức danh trình hội đồng quản trị duyệt
Phía đối tác đề nghị hai phương án chức danh, để AAS chọn phương án phù hợp với cơ cấu quản trị và tiến độ phê duyệt của mình. Cả hai đều đi kèm cùng một phạm vi trách nhiệm và cùng một cấu trúc quyền lợi.
Giám đốc Thương mại Toàn cầu
- Thủ tục: quyết định bổ nhiệm của Tổng giám đốc — ký được ngay
- Phạm vi: khớp chính xác công việc thực tế — thương mại, tăng trưởng, kênh phân phối, thị trường quốc tế
- Ranh giới pháp lý sạch: không mặc định chịu trách nhiệm về sản xuất, chuỗi cung ứng và quản lý chất lượng
- Đối ngoại: quốc tế hiểu ngay, phù hợp khi làm việc với đối tác nước ngoài và nhà đầu tư
- Đề nghị kèm theo: điều khoản nâng lên Phó Chủ tịch tại tháng thứ 12 khi mốc kết quả đầu tiên đạt
Phó Chủ tịch phụ trách Tăng trưởng & Thương mại Toàn cầu
- Thủ tục: nghị quyết Hội đồng quản trị — theo lịch họp
- Phù hợp tư cách: đúng với vị thế cổ đông tới 12% và đối tác chiến lược, không phải người làm thuê
- Ranh giới pháp lý sạch: cấp quản trị, không mặc định điều hành nhà máy
- Đối ngoại: chức danh nặng ký nhất tại Việt Nam — mạnh khi gọi vốn và đàm phán với đối tác lớn
- Lưu ý: nếu lịch họp Hội đồng quản trị chưa kịp, có thể ký Phương án 1 trước rồi nâng cấp sau
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Báo cáo trực tiếp | Chủ tịch Hội đồng quản trị / Tổng giám đốc AAS Biotech |
| Quản lý | Toàn bộ đội ngũ Việt Nam thuộc khối kinh doanh, marketing, kênh phân phối và nội dung |
| Mức độ cam kết | Toàn thời gian, thường trú tại Việt Nam trong suốt 24 tháng — không nhận vai trò điều hành tại doanh nghiệp khác cùng ngành |
| Hình thức | Hợp đồng đối tác chiến lược giữa AAS Biotech và AETumi Corp — không phải hợp đồng lao động |
| Thẩm quyền | Quyết định cuối cùng về nội dung phát hành, cơ cấu kênh, chính sách creator và phân bổ ngân sách marketing |
| Thời hạn | 24 tháng, đánh giá lại chính thức tại tháng thứ 12 |
| Cam kết chi tiết | 35 nhiệm vụ có chỉ số đo và quyền lợi gắn kèm — xem bảng Chức năng · KPI · Quyền lợi |
Năm mũi nhọn doanh số — cách duy nhất chạm 35 triệu sản phẩm
Gần 96 nghìn sản phẩm mỗi ngày không đi được bằng một kênh. Năm mũi nhọn dưới đây có chân dung khách hàng, chu kỳ bán và biên lợi nhuận khác nhau nên phải có đội, công cụ và chỉ số riêng. Lớp Global không phải mũi thứ sáu — nó là chính năm mũi đó áp cho từng quốc gia, chọn mũi phù hợp với hành lang pháp lý mỗi nước.
- Nhà phân phối vùng, đại lý cấp 1
- Chuỗi nhà thuốc, bệnh viện, phòng khám
- Khách doanh nghiệp, quà tặng doanh nghiệp
- Sản lượng lớn mỗi giao dịch — mũi gánh khối lượng chính cho mục tiêu 2028
- Shopee · Lazada · TikTok Shop chính hãng
- Website và Zalo OA của AAS
- Affiliate và creator commerce
- Truy nguồn rõ nhất — nơi hệ thống nội dung phát huy mạnh nhất
- Nhà thuốc lẻ, chuỗi dược phẩm
- Thương mại truyền thống và hiện đại
- Cửa hàng mẹ và bé, thực phẩm sức khỏe
- Giữ độ phủ vật lý và niềm tin tại điểm bán
- Mô hình cửa hàng chuẩn hóa nhượng quyền
- Bộ tài liệu vận hành và nhận diện trọn gói
- Phí nhượng quyền và doanh thu định kỳ
- Mở rộng nhanh bằng vốn của đối tác
- Gia công trên năng lực nhà máy WHO-GMP
- Đối tác chuỗi, phòng khám, thương hiệu quốc tế
- Không cạnh tranh với nhãn Dr. Locktin
- Tận dụng công suất dư, biên lợi nhuận cao
- Mỗi nước chọn mũi phù hợp hành lang pháp lý
- Đông Nam Á đi B2B và retail online trước
- Thị trường phát triển đi white-label và sàn quốc tế
- Dùng pháp nhân AETumi tại Hoa Kỳ làm đầu mối
- Không dùng chung chỉ tiêu cho các mũi khác chu kỳ bán
- Ngân sách phân bổ theo hiệu quả từng mũi
- Bộ công cụ bán hàng riêng từng mũi
- Báo cáo tách dòng, không gộp để che chỗ yếu
- Chỉ ghi nhận doanh thu đã xuất hóa đơn và thu tiền
- Pipeline theo dõi riêng, không tính vào KPI
- Mỗi mũi có tỷ lệ chuyển đổi riêng
- Không cộng dồn cơ hội chưa ký thành thành tích
| Mũi nhọn | 2027 | 2028 | Vai trò với mục tiêu 66 triệu USD |
|---|---|---|---|
| 01 · B2B bán buôn & khách tổ chức | 30% | 32% | Gánh khối lượng chính — giao dịch lớn, ít điểm chạm |
| 02 · Retail Online | 25% | 22% | Dữ liệu và truy nguồn, nuôi thương hiệu và mạng lưới creator |
| 03 · Retail Store & Outlet | 35% | 18% | Nền tảng hiện hữu, giữ độ phủ và niềm tin |
| 04 · Franchise | 5% | 12% | Mở rộng bằng vốn đối tác, doanh thu định kỳ nâng bội số định giá |
| 05 · White-label B2B | 5% | 16% | Sản lượng lớn theo hợp đồng gia công — mũi khả thi nhất để nhân sản lượng nhanh |
| Trong đó lớp Global | 5% | 25% | Cắt ngang cả năm mũi, xuất khẩu và gia công quốc tế |
Hợp đồng đối tác, không phải hợp đồng lao động
Lựa chọn có chủ đích và có lợi cho cả hai phía — nhưng kéo theo một hệ quả cần nói thẳng: chế độ của người lao động không áp dụng cho quan hệ đối tác. Phần này nêu rõ điều gì có, điều gì không, và cách bù đắp đúng hình thức pháp lý.
- AAS không phát sinh nghĩa vụ lao động — không bảo hiểm bắt buộc, không trợ cấp thôi việc, không thủ tục nhân sự
- Không xung đột với việc điều hành AETumi Corp — điều kiện bắt buộc, vì chính hạ tầng của AETumi là thứ AAS đang dùng
- Chi phí ghi nhận là dịch vụ — một dòng duy nhất, có hóa đơn, khấu trừ được
- Chấm dứt gọn — theo điều khoản hợp đồng, không qua thủ tục lao động
- Phù hợp yếu tố quốc tế — AETumi Corp có pháp nhân tại Hoa Kỳ và Việt Nam
- Không có bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp bắt buộc do công ty đóng
- Không có phép năm, nghỉ lễ hưởng lương — cam kết theo đầu ra, không theo ngày công
- Không có thưởng tháng 13 và trợ cấp thôi việc theo Bộ luật Lao động
- Nghĩa vụ thuế do bên nhận tự thực hiện theo hình thức pháp nhân hoặc cá nhân kinh doanh
- Không được bảo vệ bởi Bộ luật Lao động khi có tranh chấp — mọi quyền lợi phải nằm trong hợp đồng
| Chế độ | HĐ lao động | HĐ đối tác | Cách xử lý trong đề xuất này |
|---|---|---|---|
| Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp | Có | Không áp dụng | Đã tính gộp trong phí dịch vụ; bên nhận tự lo |
| Phép năm và nghỉ lễ hưởng lương | Có | Không áp dụng | Cam kết theo đầu ra và mốc bàn giao, không theo ngày công |
| Thưởng tháng 13 | Có | Không áp dụng | Thay bằng hoa hồng lũy tiến — không trần cứng |
| Trợ cấp thôi việc | Có | Không áp dụng | Thay bằng báo trước 90 ngày và bảo lưu cổ phần đã vesting |
| Chi phí công tác, đi lại, lưu trú | Công ty chi | Thỏa thuận được | Công ty chi trả theo thực tế — đưa vào hợp đồng |
| Chi phí relocation và lưu trú tại Việt Nam | Tùy chính sách | Thỏa thuận được | Đã bao gồm trong khoản trả trước 12 tháng — không đề nghị thêm |
| Thiết bị, phần mềm, tài khoản AI | Công ty cấp | Thỏa thuận được | Công ty cấp cho đội Việt Nam — đưa vào hợp đồng |
| Bảo hiểm sức khỏe cao cấp | Tùy chính sách | Thỏa thuận được | Đề xuất công ty mua gói cho vị trí này và người phụ thuộc |
| Chức danh, thẩm quyền, văn phòng | Có | Thỏa thuận được | Quyết định bổ nhiệm, danh thiếp, email công ty, chỗ làm việc |
Chi phí và nguồn lực do công ty chi trả
Nguyên tắc bao trùm: chi phí phục vụ công việc của AAS thì AAS chi trả. Phí vận hành chi trả cho hạ tầng công nghệ và đội sản xuất của AETumi, không bao gồm chi phí đi lại, thiết bị hay ngân sách truyền thông của AAS.
| Nhóm | Nội dung | Nguyên tắc |
|---|---|---|
| Công tác | Vé máy bay và phương tiện đi lại phục vụ công việc của AAS | Hạng phổ thông linh hoạt với chặng nội địa, hạng thương gia với chặng quốc tế trên 06 giờ |
| Lưu trú và ăn uống trong thời gian công tác | Theo hạn mức thống nhất, có chứng từ | |
| Tiếp khách, hội chợ, sự kiện ngành trong nước và quốc tế | Trong ngân sách marketing đã phê duyệt | |
| Công cụ làm việc | Máy tính, máy trạm, thiết bị lưu trữ cho đội Việt Nam | Tài sản thuộc AAS, bàn giao khi kết thúc hợp tác |
| Tài khoản dịch vụ AI và phần mềm bản quyền | Đăng ký dưới tên AAS, do AAS chi trả | |
| Đường truyền và hạ tầng mạng tại cơ sở AAS | Thuộc trách nhiệm AAS | |
| Vận hành khối | Ngân sách quảng cáo trả phí và thù lao creator | AAS chi trả trực tiếp; vai trò này lập kế hoạch và tối ưu |
| Chi phí đào tạo, in ấn tài liệu, sản xuất vật phẩm | Trong ngân sách marketing đã phê duyệt | |
| Phúc lợi | Bảo hiểm sức khỏe và tai nạn cao cấp | Công ty mua gói theo hợp đồng dịch vụ, không phải chế độ lao động |
Hoa hồng lũy tiến và cổ phần thang bậc
Vì không nhận lương, toàn bộ phần được hưởng nằm ở kết quả — công ty chỉ trả thêm khi đã tăng trưởng thật. Hai cơ chế dưới đây thay cho toàn bộ lương, thưởng và chế độ.
Mỗi mức phần trăm chỉ áp cho phần doanh thu nằm trong bậc đó, không áp cho toàn bộ. Cơ chế này bảo vệ AAS ở vùng tăng trưởng thấp và chỉ trả cao khi kết quả thực sự vượt trội.
| Góc nhìn | Cấp thẳng 12% | Thang bậc trần 12% |
|---|---|---|
| Hội đồng quản trị AAS | Phải chấp nhận pha loãng lớn trước khi thấy kết quả | Chỉ pha loãng khi đã nhận được giá trị — rất khó từ chối |
| Nhà đầu tư vòng 450 tỷ | Đọc là dấu hiệu quản trị lỏng khi thẩm định bảng cổ đông | Đọc là bằng chứng công ty biết gắn quyền lợi với thành quả |
| Phần được hưởng nếu làm tốt | 12% | 12% — giữ nguyên, không mất gì |
| Rủi ro thương lượng đổ vỡ | Cao | Thấp — rất khó bị từ chối hoàn toàn |
Lộ trình 24 tháng — dựng nền, lấy đà, tăng tốc
Ba giai đoạn khớp đúng với lập luận tại Phần 02. Mục tiêu cuối không phải để AAS phụ thuộc lâu dài mà là một tổ chức chạy được mà không cần vai trò này — đó cũng chính là thứ nâng định giá công ty.
| Giai đoạn | Trọng tâm | Kết thúc giai đoạn phải có |
|---|---|---|
| Tháng 01 – 06Dựng nền móng | Bàn giao 05 hệ thống và 840+ tài sản. Chốt đường cơ sở doanh thu. Rà soát và phân hạng toàn bộ đại lý. Dựng cấu trúc năm mũi nhọn. Tuyển đủ vị trí chủ chốt. Bàn giao bộ khí tài gọi vốn. | Hệ thống chạy thật từ ngày 30 · 07 nền tảng vận hành · đội hình đủ vị trí |
| Tháng 07 – 18Lấy đà — giai đoạn quyết định 2028 | Mạng lưới creator vận hành. Kênh phân phối tái cấu trúc xong. Franchise và white-label ký hợp đồng đầu tiên. Mở kênh thị trường quốc tế. Vòng huy động 450 tỷ đóng. Đội nội bộ học việc trên hệ thống thật. | Năm mũi nhọn đều có doanh thu · 500 creator hoạt động · thị trường thứ hai mở kênh |
| Tháng 19 – 24Tăng tốc & chuyển giao | Dồn lực đẩy sản lượng trên hạ tầng đã ổn định. Thị trường quốc tế phát sinh doanh thu. Đội nội bộ chủ trì vận hành. Kiểm toán toàn hệ thống và bàn giao đầy đủ. | Đội nội bộ tự chủ ≥ 70% · nền móng sẵn sàng cho mục tiêu 2028 |
Điều khoản bảo vệ hai chiều
Một thỏa thuận dài hạn chỉ bền khi lối thoát được vẽ rõ ngay từ đầu.
- Quyền sở hữu hệ thống là vĩnh viễn — kể cả khi hợp tác chấm dứt, toàn bộ hệ thống, tài sản, mã nguồn và tài liệu đã bàn giao vẫn thuộc AAS
- Không cạnh tranh — không đảm nhận vai trò tương đương cho thương hiệu probiotic cạnh tranh trực tiếp tại Việt Nam trong thời hạn và 12 tháng sau đó
- Bảo mật hồ sơ khoa học, công thức, dữ liệu kinh doanh và kế hoạch tài chính — suốt thời hạn và 03 năm sau
- Công khai xung đột lợi ích — mọi giao dịch giữa AETumi Corp và AAS Biotech được công khai với ban lãnh đạo và ghi biên bản
- Quyền ưu tiên mua lại cổ phần trước khi chuyển nhượng cho bên thứ ba
- Chấm dứt vì vi phạm nghiêm trọng — định nghĩa rõ trong hợp đồng, phần cổ phần chưa vesting bị hủy
- Phí vận hành đã trả trước không hoàn lại nếu AAS đơn phương chấm dứt không có căn cứ — đây là cơ sở để relocation và bố trí nguồn lực cho cả kỳ
- Phần cổ phần đã vesting được giữ lại khi chấm dứt vì lý do thông thường
- Báo trước 90 ngày khi một bên muốn chấm dứt, để bàn giao có trật tự
- Không chịu trách nhiệm về nội dung xuất bản ngoài quy trình hoặc xuất bản sau khi đã cảnh báo bằng văn bản
- Không cam kết kết quả kinh doanh — cam kết về năng lực, sản lượng và chất lượng lớp kiểm soát; kết quả thương mại còn phụ thuộc sản phẩm, giá, năng lực sản xuất và thị trường
- Thời gian chờ AAS phê duyệt không tính vào tiến độ và không dùng làm căn cứ đánh giá KPI